Ascending là gì


Bạn đang xem: Ascending là gì

ascending order ascends a scene ascension ascensional ascensions ascendent ascendency ascendencies ascended ascendant ascendancy
Trái nghĩa của Antonyms for difficultTrái nghĩa của Antonyms for riseTrái nghĩa của Antonyms for hardTrái nghĩa của Antonyms for highTrái nghĩa của Antonyms for dominantTrái nghĩa của Antonyms for toughTrái nghĩa của Antonyms for toweringTrái nghĩa của Antonyms for ambitiousTrái nghĩa của Antonyms for troublesomeTrái nghĩa của Antonyms for ruggedTrái nghĩa của Antonyms for ascensionTrái nghĩa của Antonyms for formidableTrái nghĩa của Antonyms for growingTrái nghĩa của Antonyms for masterTrái nghĩa của Antonyms for stiffTrái nghĩa của Antonyms for paramountTrái nghĩa của Antonyms for elasticTrái nghĩa của Antonyms for sourceTrái nghĩa của Antonyms for tallTrái nghĩa của Antonyms for rags to lớn richesTrái nghĩa của Antonyms for arduousTrái nghĩa của Antonyms for sovereignTrái nghĩa của Antonyms for laboredTrái nghĩa của Antonyms for hillTrái nghĩa của Antonyms for strenuousTrái nghĩa của Antonyms for elevationTrái nghĩa của Antonyms for uprightTrái nghĩa của Antonyms for verticalTrái nghĩa của Antonyms for upTrái nghĩa của Antonyms for predominantTrái nghĩa của Antonyms for movingTrái nghĩa của Antonyms for rebellionTrái nghĩa của Antonyms for prevalentTrái nghĩa của Antonyms for overbearingTrái nghĩa của Antonyms for insurgenceTrái nghĩa của Antonyms for upperTrái nghĩa của Antonyms for loftyTrái nghĩa của Antonyms for revolutionTrái nghĩa của Antonyms for takeoffTrái nghĩa của Antonyms for knottyTrái nghĩa của Antonyms for promisingTrái nghĩa của Antonyms for insurgencyTrái nghĩa của Antonyms for uprisingTrái nghĩa của Antonyms for harrowingTrái nghĩa của Antonyms for insurrectionTrái nghĩa của Antonyms for jumpTrái nghĩa của Antonyms for mountain climbingTrái nghĩa của Antonyms for floatingTrái nghĩa của Antonyms for numericTrái nghĩa của Antonyms for flightTrái nghĩa của Antonyms for mutinyTrái nghĩa của Antonyms for governingTrái nghĩa của Antonyms for revoltTrái nghĩa của Antonyms for up-and-comingTrái nghĩa của Antonyms for wakingTrái nghĩa của Antonyms for ancestorTrái nghĩa của Antonyms for antecedentTrái nghĩa của Antonyms for flyingTrái nghĩa của Antonyms for emergentTrái nghĩa của Antonyms for increasingTrái nghĩa của Antonyms for creepingTrái nghĩa của Antonyms for gradeTrái nghĩa của Antonyms for loomingTrái nghĩa của Antonyms for inclineTrái nghĩa của Antonyms for knollTrái nghĩa của Antonyms for hillockTrái nghĩa của Antonyms for resurgentTrái nghĩa của Antonyms for mountingTrái nghĩa của Antonyms for sovereigntyTrái nghĩa của Antonyms for upwardly mobileTrái nghĩa của Antonyms for mobileTrái nghĩa của Antonyms for sopranoTrái nghĩa của Antonyms for scrambleTrái nghĩa của Antonyms for escalating

Xem thêm: Hoài Linh Là Ai? Tiểu Sử Của Hoài Linh Bật Mí Về Người Phụ Nữ Đứng Sau Danh Hài

Synonym of ascendingAntonym of ascendingSinonimo di ascendingContrario di ascendingSinônimo de ascendingAntonym de ascendingSinónimo de ascendingAntonino de ascendingSynonyme de ascendingAntonym de ascendingTừ đồng nghĩa tương quan của ascendingTừ trái nghĩa của ascendingの同義語 ascendingの反対語 ascending의 동의어 ascending의 반의어 ascendingСиноним ascendingАнтонимом ascendingSinonyên ổn dari ascendingAntonyên dari ascendingSynonym des ascendingAntonym des ascending同义词 ascending反义词 ascending
- Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của ascending