Axis là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Axis là gì

*
*
*

axes
*

axes /”æksiz/ danh từ số các của axe danh từ số nhiều của axisLĩnh vực: cơ khí & công trìnhhệ trụcaxes of coordinates: hệ trục tọa độcoordinate axes: hệ trục tọa độprojection on coordinate axes: phnghiền chiếu lên hệ trục tọa độsystem of coordinate axes: hệ trục tọa độsystem of principal axes: hệ trục chínhsystem of principal axes of inertia: hệ trục cửa hàng tính chínhsystem of principal axes of stresses: hệ trục ứng suất chínhaxes of deformationtrục phát triển thành dạngaxes of inertia of cross sectiontrục cửa hàng tính của máu diện ngangaxis or axeshệ trụcaxis or axestrụcchart axestrục biểu đồcoordinate axestrục điều hợpcoordinate axestrục tọa độframe of axeshệ tọa độgrid of reference axeslưới trục định vịnatural axestrục từ nhiênorbits with axes in opposite sensesquỹ đạo có trục theo hướng đối nghịchprincipal axescác trục chínhprincipal axes of inertiatrục tiệm tính chínhprincipal axes of stresstrục ứng suất chínhprojection on coordinate axesphxay chiếu trên trục tọa độrectangular axestrục vuông gócsystem of axeshệ tọa độtotal load on all axestổng tải trọng lên hồ hết trục xetransfer of axessự dịch chuyển trục tọa độtranslation of axesmặt tịnh tiếntranslation of axessự tịnh tiến các trụcvalue axestrục giá bán trị

*

*
*

Tra câu | Đọc báo giờ Anh

axes

Từ điển WordNet

n.

v.

n.

a straight line through a body or figure that satisfies certain conditionsthe main stem or central part about which plant organs or plant parts such as branches are arranged

English Synonym và Antonym Dictionary

axessyn.: axeaxessyn.: axaxessyn.: Axis axis of rotation axis vertebra bloc