Collateral Damage Là Gì

40. Collateral damage (thiệt hại ngoài dự kiến) Đây là từ chỉ các thiệt hại gây ra cho một bên thứ ba ngoài dự kiến của người tiến hành hành động, ví dụ như một trận không kích nhắm vào các mục tiêu quân sự nhưng lại vô tình làm thiệt mạng dân thường hay phá hủy các cơ sở dân sự. VD: Particular care is taken to ensure that ‘only legitimate objectives are targeted and that collateral damage is kept to a minimum. (Sự quan tâm đặc biệt được thực thi để đảm bảo rằng chỉ có những mục tiêu chính đáng là được nhắm đến và thiệt hại ngoài dự kiến luôn được giữ ở mức tối thiểu.)

39. Phân biệt giữa economic growth và economic development Economic growth (tăng trưởng kinh tế) là khái niệm hẹp hơn, chủ yếu dùng để chỉ sự gia tăng quy mô của nền kinh tế, và được đo lường chủ yếu thông qua chỉ số GDP/GNP. Trong khi đó, economic development (phát triển kinh tế) là khái niệm rộng hơn, bao gồm không chỉ các chỉ về tăng trưởng kinh tế mà còn các chỉ số khác liên quan đến chất lượng cuộc sống con người như mức thu nhập, trình độ học vấn, tuổi thọ, tiếp cận chăm sóc y tế, vv… Mức độ phát triển kinh tế thường được đo lường bởi Chỉ số Phát triển Con người (HDI) do Liên Hiệp Quốc phát triển.

Bạn đang xem: Collateral damage là gì

38. Quicksilver (thay đổi thất thường)

Nghĩa đen của từ này nghĩa là “thủy ngân” (danh từ), nhưng nghĩa bóng của nó chỉ sự thay đổi thất thường, khó dự báo trước (tính từ). Nghĩa bóng của từ bắt nguồn từ tính chất vật lý của thủy ngân vốn có màu bạc, dạng lỏng, chảy thành dòng không cố định ở nhiệt độ bình thường. VD: He’s a man of a quicksilver character, cool and willful at one moment, utterly fragile the next (Anh ta là một người có tính cách thay đổi thất thường, bình tĩnh, cứng cỏi lúc này nhưng lại vô cùng mong manh yếu đuối ngay sau đó).

37. Blank check (tấm séc trắng)

Đây là từ chỉ quyền tự do hành động và quyết định mà một bên đồng ý trao cho bên kia, tương tự như việc người ta có thể viết bất cứ con số nào mình muốn lên một tấm séc trắng. Ví dụ: Confident that a short, localized, and victorious Balkan war would shore up Austria-Hungary and weaken Russia’s influence in Europe, Wilhelm gave the Austrians a “blank check” to crush Serbia. (Tin chắc rằng một cuộc chiến ngắn, cục bộ và thành công tại Balkan sẽ vực dậy được Áo – Hung và làm yếu đi ảnh hưởng của Nga tại châu Âu, Wilhelm trao cho người Áo một “tấm séc trắng” để nghiền nát Serbia.)

36. Economies of scale (hiệu quả kinh tế của quy mô) Đây là từ chỉ tính hiệu quả kinh tế của quy mô sản xuất, thể hiện ở việc quy mô sản xuất càng tăng thì chi phí và giá thành trên một đơn vị sản phẩm sẽ càng giảm, làm tăng hiệu quả sản xuất và lợi nhuận.

Một số bạn đã dịch sai là “quy mô nền kinh tế”.

Xem thêm: Diễn Viên Anh Vũ Sinh Năm Bao Nhiêu, Diễn Viên Anh Vũ Qua Đời

35. Strongman (lãnh đạo độc tài)

Đây là từ chỉ các lãnh đạo nhiều quyền lực, thường lên cầm quyền thông qua bầu cử nhưng lại mang phong cách độc tài, cầm quyền lâu năm. Ở khu vực Đông Nam Á hiện nay, Hunsen có thể được gọi là một strongman.

34. Moral hazard (rủi ro đạo đức)

Đây là từ chỉ việc khi ta giúp ai đó khắc phục hậu quả của một sai lầm nào đó thì càng khuyến khích họ kéo dài hay lặp lại sai lầm đó vì họ tin rằng nếu có hậu quả thì đã có người cứu giúp.

Ví dụ: The moral hazard argument says that when the central bank acts as a lender of last resort in the government bond markets, it creates the risk that governments will have incentives to keep budget deficits and debts too high. (Lập luận về rủi ro đạo đức cho rằng khi ngân hàng trung ương hành động với tư cách người cho vay cuối cùng trên thị trường trái phiếu chính phủ thì sẽ tạo nên rủi ro là các chính phủ sẽ có động lực để giữ cho ngân sách thâm hụt và tỉ lệ nợ ở mức quá cao.)

33. Magic bullet

Theo nghĩa đen đây là từ chỉ một liều thuốc điều trị bệnh nan y hiệu quả mà không gây nên tác dụng phụ. Còn theo nghĩa bóng nó chỉ một giải pháp dễ dàng cho một vấn đề khó khăn nào đó.

Ví dụ: There is no magic bullet to fix our educational system. (Không có liều thuốc thần nào có thể sửa chữa được hệ thống giáo dục của chúng ta)

32. Indian summer

Đây là từ chỉ giai đoạn những ngày mùa thu ở Bắc Mỹ nhưng có nhiệt độ cao, nắng nóng, khô hanh như vào mùa hè. Khi dùng theo nghĩa bóng, từ này để chỉ một giai đoạn hồi sinh ngắn ngủi của một chủ thể nào đó. Ví dụ: Many analysts see Russia’s incursion of Georgia as akin to an Indian summer of its power. (Nhiều nhà phân tích coi cuộc đột kích vào Gruzia của Nga như một sự hồi sinh ngắn ngủi của quyền lực nước này)

31. Các biến thể tên viết tắt nhóm nước mới nổi:

-BRIC (Brazil, Russia, India, China) -BRICS (Brazil, Russia, India, China, South Africa) -BRICSAM (Brazil, Russia, India, China, South Africa, Mexico) -IBSA (India, Brazil, South Africa) -BASIC (Brazil, South Africa, India, China)