ERRAND LÀ GÌ

*

I. "Run an errand" nghĩa là gì?

 - “errands” có nghĩa là những chuyến đi ngắn để hoàn thành những nhiệm vụ nho nhỏ. Ví dụ mình đi siêu thị mua cái này cái kia, mình ra tiệm giặt là lấy đồ hay đến trường đón nhỏ em đi học về etc., 

- "Run an errand" nghĩa là chạy quanh đâu đó làm mấy việc lặt vặt hay làm việc vặt. 

- “run errands for somebody” có nghĩa là chạy việc vặt giúp ai đó.

Bạn đang xem: Errand là gì

Ví dụ:– I usually have to run errands for my mom whenever I have free time.

Tôi thường làm việc vặt giúp mẹ tôi bất cứ khi nào tôi rảnh.– I’ve got to run an errand but I’ll be right back!

Tôi vừa mới đi làm mấy việc vặt nhưng tôi sẽ quay lại ngay.

II. Run trong tiếng Anh nghĩa là gì?

- Run trong tiếng Anh có phát âm là /rʌn/

Về ý nghĩa, run được dịch là di chuyển (nhanh hơn đi bộ), bằng cách thực hiện các bước nhanh, trong đó mỗi chân được nhấc lên trước khi bàn chân tiếp theo chạm đất.

Ví dụ: 

+ Would you run to the post office and help me send a letter?

Bạn có thể chạy đến bưu điện và giúp tôi gửi một lá thư? 

+ He ran fast to catch up with the bus.

Anh ấy chạy nhanh để đuổi kịp xe bus.

III. Một số từ ghép với Run

1. Run across: chạy ngang qua; ngẫu nhiên, tình cờ bắt gặp ai hoặc cái gì đó.

2. Run after: đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó; cố gắng làm cho ai đó chú ý đến bạn bởi vì bạn bị thu hút về tình dục với họ.

3. Run against: đi ngược lại, chống đối, phản đối, làm khó; tranh cho một vị trí được bầu.

4. Run over: tiếp tục sau thời gian kết thúc; hoặc nghĩa là lái xe cán qua/đè lên ai đó. Ngoài ra nó cũng: giải thích điều gì đó cho ai hoặc là tập luyện, thực hành những điều sẽ nói trong bài phát biểu,…

5. Run around: chạy vòng quanh hay theo nhiều hướng khác nhau trong một khu vực; đặc biệt bận rộn làm nhiều công việc hoặc hoạt động khác nhau ở nhiều địa điểm khác nhau.

Xem thêm: Điều Nào Là Đúng Khi Tấn Công Mục Tiêu Có Hiệu Ứng Suy Yếu? Tấn Công (Quân Sự)

Ex: I’m exhausted- I’ve been RUNNING AROUND all day.

6. Run away: rời khỏi một nơi/một người nào đó một cách bí mật và đột ngột (thường là vì bạn không cảm thấy hạnh phúc nữa), hay nói cách khác là chạy trốn; hoặc cũng: cố gắng tránh gặp khó khăn hoặc khó chịu.

Ex: He ran away from his attackers.

7. Run away with: chạy trốn cùng ai đó bạn muốn ở bên cạnh; áp đảo, lấn át; hoặc cũng: giành chiến thắng một cuộc thi, trò chơi, hoặc giải thưởng rất dễ dàng.

8. Run by: nói cho ai đó ý tưởng của bạn để họ có thể cho bạn ý kiến; hoặc dùng để yêu cầu ai đó lặp lại những gì họ vừa nói.

9. Run out/ Run out off: chạy ra, tuôn ra, trào ra; hoặc cũng: hết (thời gian), cạn kiệt. Ngoài ra run out cũng: hoàn thành cuộc thi đấu.

Ex: We’ve run out of sugar; I’m going to the shops for some.

10. Run in: bước vào nơi nào đó một cách nhanh chóng; bắt một ai và đưa họ đến đồn cảnh sát. Ngoài ra run in cũng được dùng để nói đến những phần văn bản liền mạch không có đoạn hay ngắt dòng.

Ex: They ran him in last night.

11. Run with: chấp nhận điều gì đó, hoặc lấy cái đó như của riêng mình và phát triển nó hơn nữa. Hoặc cũng: đi cùng và tham gia vào hoạt động của ai đó.