Ladder Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Ladder là gì

*
*
*

ladder
*

ladder /"lædə/ danh từ thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))folding ladder: thang gặp đượcthe ladder of fame: thang danh vọngto kick down ladder từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị
bậc thangfish ladder: mương bậc thangladder cleats: các bậc thangladder vein: mạch bậc thanground of a ladder: bậc thang (trèo)cờ lê đườnghình thangRC ladder filter: bộ lọc hình thang RCladder adder: bộ cộng hình thangladder attenmuator: bộ suy giảm hình thangladder attenuator: bộ suy giảm hình thangladder diagram: sơ đồ hình thangladder filter: bộ lọc hình thangladder network: mạng hình thangphễu thu nướcthangRC ladder filter: bộ lọc hình thang RCaccommodation ladder: thang bên mạnattic ladder: buồng thang tầng hầm máiattic ladder: lồng thang tầng hầm máibamboo ladder: thang trebasement ladder: lồng cầu thang tầng hầmbasement ladder: buồng cầu thang tầng hầmbuilder"s ladder: thang dùng trong xây dựngemergency ladder: thang sự cốemergency ladder: thang cấp cứuescape ladder: thang cứu hỏaextending ladder: thang kéo dài ra đượcextension ladder: thang kéo dài ra đượcextension ladder: thang lồngextension ladder (extending ladder): thang lồngextension trestle ladder: thang kéo dài cái mễfire ladder: thang cứu hỏafire ladder: thang chứa cháyfish ladder: mương bậc thangfixed ladder: thang cố địnhfixed ladder: thang đặt cố địnhhang-on ladder: cầu thang treohook-on ladder: thang có mócladder adder: bộ cộng hình thangladder attenmuator: bộ suy giảm hình thangladder attenuator: bộ suy giảm hình thangladder cage: lồng thangladder car: xe bắc thang trèoladder chassis or US ladder frame: khung xe hình cái thangladder cleats: các bậc thangladder diagram: sơ đồ hình thangladder escape: thang cứu hỏaladder filter: bộ lọc hình thangladder filter: bộ lọc kiểu cái thangladder jack scaffold: giàn giáo kiểu thang trèoladder network: mạng hình thangladder polymer: pôlyme hình cái thangladder scaffolding: giàn giáo kiểu thang trèoladder step: bậc thangladder vein: mạch bậc thangladder vein: mạch thangportable ladder: thang xách tayresistor ladder: thang điện trởrope ladder: thang dâyround of a ladder: bậc thang (trèo)rung ladder: thang có thanh làm bậcrung ladder (rung-type ladder): thang có thanh (làm) bậcsafety ladder: thang cấp cứustep ladder: thang đứngstep ladder: thang gấp có bậctraveling ladder: thang di độngtravelling ladder: thang di độngtrolley ladder: thang treo trên xe rùawood ladder: thang bằng gỗLĩnh vực: giao thông & vận tảidãy gàu múcthang (mạn tàu)Lĩnh vực: xây dựngphạm vi ghithang gấpstep ladder: thang gấp có bậcthanh giàn giáoxiphôngbucket ladderthanh gàubucket ladder dredgetàu vét bùn kiểu gàucrystal ladder filterbộ lọc tinh thể nhiều nấcextension ladder (extending ladder)thanh co kéo đượcfish ladderđường máng dẫn cáfish laddermáng cá bơi o thang, bậc thang § fire ladder : thang cứu hỏa, thang chữa cháy

Xem thêm: Hướng Dẫn Chơi Âm Dương Sư

*

*

*

ladder

Từ điển Collocation

ladder noun

1 piece of equipment for climbing up sth

ADJ. rickety | wooden | loft, rope

VERB + LADDER ascend, clamber up, climb (up), mount, go up He went up the ladder onto the deck. | come down, descend, go down | put up We put up the ladder and went to get the paint. | fall off, step off

PREP. on/up a/the ~ She was up a ladder mending the roof. | down a/the ~ I was standing lower down the ladder. | ~ to the ladder to the gallery

PHRASES the bottom/foot of a ladder, a rung/step of a ladder Several of the ladder"s rungs were broken. | the top of a ladder

2 levels in a system

ADJ. evolutionary, social the people at the top of the social ladder | career, corporate, housing, promotion

VERB + LADDER ascend, climb, move up She was anxious to move up the promotion ladder. | get onto

PREP. higher up the ~ creatures higher up the evolutionary ladder | lower down the ~ | ~ of the ladder of fame | ~ to helping her on the ladder to success

PHRASES get/have one foot on the ladder He finally managed to get one foot on the career ladder. | a rung/step on the ladder the old problem of how to get onto the first step on the ladder

Từ điển WordNet


n.

steps consisting of two parallel members connected by rungs; for climbing up or downascending stages by which somebody or something can progress

he climbed the career ladder