Runway Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Runway là gì

*
*
*

runway
*

runway /"rʌnwei/ danh từ lối dẫn vật nuôi đi uống nước đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...) đường băng (ở sân bay) cầu tàu
đường băngairfield runway: đường băng sân bayairport runway: đường băng sân bayairport runway: đường băng (sân bay)binding runway: đường băng sân bayextended runway centerline: đường tâm đường băng mở rộngextended runway centreline: đường tâm đường băng mở rộnglanding runway: đường băng (bay)main runway: đường băng chínhprestressed concrete runway: đường băng (sân bay) bê tông ứng suất trướcprimary runway: đường băng chínhrunway alignment: sự ngắm thẳng đường băngrunway centerline: đường tâm đường băngrunway centerline light: đèn đường tâm đường băngrunway crossing lights: đèn chéo đường băngrunway designator: sự đánh dấu đường băngrunway end light: đèn cuối đường băngrunway gradient: độ dốc của đường băngrunway length: chiều dài đường băng (cất-hạ cánh)runway number: số hiệu đường băngrunway shoulders: lề đường băngrunway strips: dải đường băng (ở sân bay)runway threshold: ngưỡng đường băngrunway threshold marking: sự đánh dấu ngưỡng đường băngrunway touch-down zone: vùng tiếp đất ở đường băngrunway visual range: tầm nhìn đường băngtake-off runway: đường băng cất cánhđường băng sân bayđường hạ cánhhard-surface runway: đường hạ cánh bằng bêtongđường lănlối đimặt lănGiải thích EN: The pavement applied over a concrete slab, often in removable panels..Giải thích VN: Một mặt lát được bố trí trên một tấm bê tông, thường là trong các panen di chuyển được.Lĩnh vực: giao thông & vận tảiđường cất hạ cánhmain runway: đường cất hạ cánh chínhprimary runway: đường cất hạ cánh chínhLĩnh vực: cơ khí & công trìnhđường cầu trụcrãnh chạyvết chạyLĩnh vực: xây dựngđường chạy (của cần cẩu)Lĩnh vực: điện tử & viễn thôngđường đáp cánhcrane runwayđường cầu trụccrane runwayđường máy trục lăn (ray)crane runway columncột dỡ dầm cầu trụccrane runway columncột đỡ rầm cầu trụchard-surface runwayđường hạ cánhhard-surface runwaymặt cứnglanding runwayđường hạ cất cánhrunway beamdầm cầu trụcđường băngđường băng (trong sân bay)

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh

Runway

Đường chạy (lấy) đà


Xem thêm: Cách Chơi Aoe 2 Hiệu Quả Không Phải Ai Cũng Biết, Cách Chơi Aoe 2 Hiệu Quả

*

*

*

n.

a narrow platform extending from the stage into the audience in a theater or nightclub etc.a strip of level paved surface where planes can take off and land