Seasoned là gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Thực phẩm3.2 Xây dựng3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /´si:zən/

Thông dụng

Danh từ

Mùa (trong năm)the four seasonsbốn mùathe dry seasonmùa khôthe rainyseason mùa mưa Thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh; đợta word in seasonlời nói đúng lúcthe Parisian seasonthời gian có nhiều hoạt động (văn nghệ, xã giao, tham quan...) ở Pa-rihunting seasonmùa sănharvest seasonmùa gặtthe strawberry seasonmùa dâu tâythe football seasonmùa bóng đáthe nesting seasonmùa làm tổ Một thời gianthis jacket may still endure for a seasoncái áo này còn có thể chịu đựng được một thời gian Đúng vụ (về thực phẩm) Mùa chịu đực (về con vật cái) Mùa săn Mùa nghỉout of seasonhết mùa (về thực phẩm); (nghĩa bóng) vào thời gian mà hầu hết không ai đi nghỉ Vé mùa (như) season-ticket

Ngoại động từ

Luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụngto season somebody to the hard lifelàm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổto season a pipelàm cho tẩu đóng cao (để hút cho ngon)has this wood been well seasoned?gỗ này đã thật khô chưa Cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muốiconversation was seasoned with humourcâu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn màhighly seasoned dishesnhững món ăn có nhiều gia vị Làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắtlet mercy season justicehãy lấy tình thương mà làm giảm nhẹ công lý

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Thực phẩm

phơi khô

Xây dựng

hong khô (gỗ)

Kỹ thuật chung

cho gia vị vào mùa

Kinh tế

nêm thời gian thời kỳegg bearing seasonthời kỳ đẻ trứnghousing seasonthời kỳ nuôi gia súc trong chuồngoff seasonthời kỳ giữa vụ tra thêm gia vị vụ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounautumn , division , fall , interval , juncture , occasion , opportunity , period , spell , spring , summer , term , time , while , winter , span , stretch , estrus , rut verbcolor , enliven , lace , leaven , pep , pepper , salt , spice , acclimate , accustom , anneal , climatize , discipline , fit , habituate , harden , inure , mature , qualify , school , steel , temper , toughen , train , acclimatize , caseharden , indurate , accent , dry , flavor , prepare , refine , ripen , soften

Từ trái nghĩa

verbcook plain
Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Thực phẩm, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,