Shrimp cocktail là gì

một tuyên bố hoặc đảm bảo rằng người ta sẽ làm một điều cụ thể hoặc một điều cụ thể sẽ xảy ra.

Bạn đang xem: Shrimp cocktail là gì


Ví dụ: The people nurse deep alienation with the political system và cynicism about the democratic process due to their sad experience of broken promises & forgotten assurances.

Người dân y tá xa lánh sâu sắc với hệ thống chính trị và sự hoài nghi về quá trình dân chủ vị khiếp nghiệm buồn của họ về những lời hứa bị phá vỡ và những đảm bảo bị lãng quên.


từ đồng nghĩa: word (of honor) ( danh từ) ); assurance (đảm bảo); pledge ( lời hứa ); vow (nguyện); guarantee ( Bảo hành ); oath ( tuyên thệ ); bond ( liên kết ); undertaking ( đảm nhận ); agreement ( hợp đồng ); commitment ( lời cam kết ); contract ( hợp đồng ); covenant ( khế ước );
đảm bảo với ai đó rằng người ta chắc chắn sẽ làm, mang đến hoặc sắp xếp một cái gì đó; cam kết hoặc tuyên bố rằng một cái gì đó sẽ xảy ra.

Xem thêm: Tiểu Sử Ca Sĩ Dương Ngọc Thái Từng Làm Chuyện "Kỳ Quái" Để Cưa Đổ Vợ Kém 12 Tuổi


từ đồng nghĩa: give sầu one's word ( đưa ra một từ ); swear ( xin thề ); pledge ( lời hứa ); vow (nguyện); undertake (cam kết); guarantee ( Bảo hành ); contract ( hợp đồng ); engage ( thuê ); give an assurance (đưa ra một sự đảm bảo); commit oneself ( dấn thân ); bind oneself (trói buộc bản thân); swear/take an oath (thề / thề); covenant ( khế ước ); plight (hoàn cảnh);
đưa ra những căn cứ tốt để ý muốn đợi (một sự kiện hoặc tình huống cụ thể).

Một hoành tráng ba ngày, lễ hội này hứa hẹn một cái gì đó đến tất cả mọi người.


từ đồng nghĩa: indicate ( biểu thị ); lead one to expect (dẫn một người ao ước đợi); point to lớn ( điểm đến ); denote ( chứng tỏ ); signify (biểu thị); be a sign of ( dấu hiệu của ); be evidence of (là bằng chứng của); give sầu hope of (cho hy vọng); bespeak (bespeak); presage (đoán trước); augur (tháng tám); herald (báo trước); bode (điềm báo); portover (portend); betoken (phản bội); foretoken (báo trước); forebode (báo trước);
word (of honor) ( danh từ) ); potential ( tiềm năng ); indication (chỉ định); hope (hy vọng);
give one's word ( đưa ra một từ ); indicate ( biểu thị ); predict (dự đoán); assure ( cam đoan );
shrewmouse, shrieked, shrieking, shrilling, shrilly, shrimp butter, shrimp newburg, shrimp sauce, shrimp-fish, shrimpfish, shrimpy, shrink baông xã, shrink from, shrink-wrapped software, shrinking violet,
*

Nhập khẩu từ ITALY Với tinh chiết thực đồ cơ học Loại bỏ nkhô hanh ráy tai Trẻ em và Người lớn. Mua tại: vimexcopharma.com
*

Nhập khẩu từ ITALY Đóng băng ổ loét miệng, nhiệt miệng Giảm nhức nkhô giòn, tạo lớp bảo vệ kéo dài. Mua tại: vimexcopharma.com
*

Nhập khẩu từ ITALY Đóng băng ổ loét miệng, nhiệt miệng Giảm nhức nkhô nóng, tạo lớp bảo vệ kéo dài. Mua tại: vimexcopharma.com