Staircase là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Staircase là gì

*
*
*

staircase
*

staircase /"steəkeis/ danh từ cầu thang (kiến trúc) lồng cầu thang
bậc thangstaircase column: cột hình bậc thang (trong nhà công nghiệp)staircase lock: âu hình bậc thangten-step staircase pulse: xung bậc thang có mười bậccầu thangauxiliary staircase: cầu thang máybuilding staircase: cầu thang trong nhàcantilever staircase: cầu thang côngxoncentral staircase: buồng cầu thang chínhcentral staircase: lồng cầu thang chínhcutstring staircase: cầu thang dầm lắp bậcemergency staircase: lồng cầu thang an toànemergency staircase: cầu thang cấp cứufolding staircase: cầu thang xếpground-based staircase: cầu thang (đặt) trên đấthelical staircase: cầu thang xoắn ốcinterior staircase: buồng cầu thang tronginterior staircase: lồng cầu thang trongisolated staircase: buồng cầu thang đứng riêngisolated staircase: lồng cầu thang đứng riêngmonolithic staircase: cầu thang xây đặcspiral staircase: cầu thang xoắn ốcstaircase and elevator block: cầu thang máystaircase and elevator block: khối cầu thangstaircase and elevator section: cụm cầu thangstaircase branching into two flights: cầu thang hai thânstaircase of quarter-turn type 90o: cầu thang quay góc 90 độstaircase of straight flight type: cầu thang kiểu đợt thẳngstaircase on strings: cầu thang có cuốn thangstaircase railing: tay vịn cầu thangstaircase tower: tháp cầu thang (phần nhô lên khỏi mái nhà)staircase wave form: dạng sóng hình cầu thangstaircase with middle separation wall: cầu thang có tường ngăn giữastaircase with several flights: cầu thang nhiều đợtstep of a staircase: bậc cầu thangstring staircase: cầu thang có dầm biênthree-flight staircase: cầu thang ba đợttraveling staircase: cầu thang tự độngtraveling staircase: cầu thang lănlồng cầu thangcentral staircase: lồng cầu thang chínhemergency staircase: lồng cầu thang an toàninterior staircase: lồng cầu thang trongisolated staircase: lồng cầu thang đứng riêngLĩnh vực: xây dựngbuồng cầu thangcentral staircase: buồng cầu thang chínhinterior staircase: buồng cầu thang trongisolated staircase: buồng cầu thang đứng riênghố cầu thangemergency staircasebuồng thang thoát nạnstaircase and elevator sectionthang máystaircase landingchiếu nghỉ (cầu thang)staircase landingthềm nghỉ (cầu thang)staircase lockâu nhiều tầng

Xem thêm: Trang Trại Thiên Đường Bns, Giới Thiệu Vật Phẩm Mới: Phiếu Tăng Cấp 50

*

*

*

staircase

Từ điển Collocation

staircase noun

ADJ. steep | broad, wide | narrow | elegant, grand, great | rickety | curving, spiral, sweeping, twisting, winding | moving | main | outside | back

VERB + STAIRCASE ascend, climb, go/run, etc. up, mount | descend, go/run, etc. down | use

STAIRCASE + VERB lead to sth The spiral staircase led to an upper gallery.