TAILOR-MADE LÀ GÌ

2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Cơ khí & công trình4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /´teilə¸meid/

Thông dụng

Tính từ

May đo, do thợ may làm ra Hoàn toàn thích hợphe seems tailor-made for the jobnó có vẻ hoàn toàn thích hợp với công việc này

Danh từ

Quần áo phụ nữ giản dị; nghiêm chỉnh Điếu thuốc cuộn máy

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

được chế tạo riêng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectivecomfortable , custom-built , custom-fit , custom-made , designer , fitted , made to order , made-to-measure , perfect , perfectly fitted , snug , suitable , suited , tailored , customized , made-to-order , apt , becoming , befitting , correct , felicitous , fit , fitting , happy , meet , proper , right , appropriate , expedient , good , useful

Bạn đang xem: Tailor-made là gì

*

*

*

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Xin chào mọi người. Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ. Cảm ơn mọi người rất nhiều.

Xem thêm: Tra Tæ°Ì€ " Peripherals Là Gì ? Nghĩa Của Từ Peripherals Trong Tiếng Việt

Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
"You can"t just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
Nguyen nguyen shiva không viết hoa là từ lóng để gọi heroin thường dùng trong cộng đồng người Mexico tại Mỹ hoặc chủ yếu ở nam Mỹ
"Okay, yeah you"re right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
Mọi người cho em hỏi cái miếng kim loại giữ đá quý có tên tiếng Việt là gì ạ?https://www.google.com/search?q=closed-back+jewelry+settings&rlz=1C1GGRV_enVN943VN943&sxsrf=ALeKk025C00prK-glgUFo4i_qcoIE0VEdQ:1617444003695&source=lnms&tbm=isch&sa=X&ved=2ahUKEwiyy6K66OHvAhXLFIgKHbhGDrQQ_AUoAXoECAEQAw&biw=1536&bih=722#imgrc=J9nBXTcDcZihHM