Torque Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

torque
*

torque /tɔ:k/ danh từ (khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torc) (kỹ thuật) mômen xoắn
lực xoắnbreakdown torque: lực xoắn đứt gãyrear end torque: lực xoắn cầu saumômenaccelerating torque: mômen gia tốcaxial torque: mômen xoắnaxial torque: mômen quaybrake torque: mômen phanhbrake torque: mômen hãmbraking torque: mômen hãmbreakaway torque: mômen khởi độngbreakaway torque: mômen xoắn phá hủybreakdown torque: mômen đánh thủngbreakway torque: mômen khởi độngconstant torque: mômen xoắn ko đổidrag torque: mômen cảndriving torque: mômen dẫn độngdriving torque: mômen quayelectromagnetic torque: mômen điện từengine torque: mômen tảo đụng cơengine torque: mômen cù của đụng cơequilibrium of torque: thăng bằng mômen xoắnexternal torque: mômen ngoàifrictional torque: mômen xoay bởi ma sátgravity gradient torque: mômen građien trọng lựcgyroscopic torque: mômen con quay hồi chuyểninertial torque: mômen tảo quán tínhload torque: mômen cảnlocked rotor torque: mômen quay của roto lớn bị khóalow temperature torque: mômen xoắn sống ánh sáng thấpmaximum torque: mômen xoắn rất đạinet torque: mômen xoắn thựcopposing torque: mômen cảnopposing torque: mômen đối ngẫuoutput torque: mômen xoắn đầu rapeak torque: mômen xoắn Khủng nhấtpropeller torque: mômen cánh quạtpull out torque: mômen mất đồng bộpull-in torque: mômen vào đồng bộpull-up torque: mômen msống đồ vật cực tiểurated load torque: mômen định mứcrated load torque: mômen định nút rear over torque: mômen xoắn đầu sauresisting torque: mômen xoắn khoángresisting torque: mômen quay khángresisting torque: mômen quay cảnresisting torque: mômen xoắn khángrestoring torque: mômen hồi phụcrestoring torque: mômen kéo vềretarding torque: mômen quay trễrotating torque: mômen quayrotor torque: mômen con quay roto (trực thăng)starting torque: mômen xoắn khởi độngstarting torque: mômen con quay khởi độngstarting torque: mômen khởi độngsynchro torque receiver: thứ thu mômen cù đồng bộsynchro torque transmitter: đồ vật phân phát mômen con quay đồng tốctightening torque: mômen xoắn siết chặttorque at rated load: mômen định nấc (tải)torque capacity: mômen vượt tảitorque controller: bộ kiểm soát và điều chỉnh mômen xoắntorque converter: sản phẩm chuyển đổi mômen xoắntorque converter: cỗ trở thành mômen cù (hộp số)torque converter: bộ biến đổi mômen (thủy lực)torque converter: cỗ thay đổi mômentorque curve: con đường công năng mômentorque gauge: áp kế mômen quaytorque graph: biểu vật mômen xoắntorque indicator: mẫu chỉ báo mômen xoắntorque limiter: tổ chức cơ cấu hạn chế mômen xoắn (vào đầu căn vặn bougle)torque member: hạn chế mômen xoắntorque moment: mômen xoắntorque motor: động cơ gồm mômen lớntorque motor: hộp động cơ mômen quaytorque motor: bộ động cơ mômen (lớn)torque motor: hộp động cơ mômentorque rating: mômen xoắn tính toántorque reaction stand: giá đo mômen xoắntorque rectifier: bộ chỉnh lưu lại mômen xoắn (cỗ truyền động)torque smoother: dòng ổn định mômen xoắntorque value: mômen xoắnmômen lựcmômen quayengine torque: mômen xoay cồn cơengine torque: mômen cù của hễ cơfrictional torque: mômen quay bởi ma sátgyroscopic torque: mômen tảo hồi chuyểninertial torque: mômen tảo quán tínhlocked rotor torque: mômen tảo của roto bị khóaresisting torque: mômen xoay khángresisting torque: mômen quay cảnretarding torque: mômen cù trễrotor torque: mômen quay rolớn (trực thăng)starting torque: mômen quay khởi độngsynchro torque receiver: đồ vật thu mômen cù đồng bộsynchro torque transmitter: thứ vạc mômen cù đồng tốctorque converter: cỗ trở thành mômen cù (hộp số)torque gauge: áp kế mômen quaytorque motor: hộp động cơ mômen quaymômen xoắnGiải đam mê VN: Là một lực ảnh hưởng làm cho cù một vật nào kia.breakaway torque: mômen xoắn phá hủyconstant torque: mômen xoắn ko đổiequilibrium of torque: thăng bằng mômen xoắnlow temperature torque: mômen xoắn sinh hoạt ánh nắng mặt trời thấpmaximum torque: mômen xoắn rất đạinet torque: mômen xoắn thựcoutput torque: mômen xoắn đầu rapeak torque: mômen xoắn Khủng nhấtrear end torque: mômen xoắn đầu sauresisting torque: mômen xoắn khoángresisting torque: mômen xoắn khángstarting torque: mômen xoắn khởi độngtightening torque: mômen xoắn siết chặttorque controller: cỗ điều chỉnh mômen xoắntorque converter: sản phẩm chuyển đổi mômen xoắntorque graph: biểu vật mômen xoắntorque indicator: dòng chỉ báo mômen xoắntorque limiter: cơ cấu giảm bớt mômen xoắn (trong đầu vặn vẹo bougle)torque member: giảm bớt mômen xoắntorque rating: mômen xoắn tính toántorque reaction stand: giá chỉ đo mômen xoắntorque rectifier: cỗ chỉnh lưu giữ mômen xoắn (bộ truyền động)torque smoother: dòng bình ổn mômen xoắnsự quaysự xoắnLĩnh vực: điện tử và viễn thôngcặp ngẫu lựcgravity gradient torque: cặp ngẫu lực gradient trọng lựcLĩnh vực: trang bị lýlực xoaymômen xoáyangle of torquegóc xoắncoefficient of torquehệ số momen quaydriving torquengẫu lực phân phát độngengine torquengẫu lực phạt độngengine torquetrục cơfluid torque drivecỗ trở nên tế bào tbỏ lực o momen xoắn, momen quay; lực xoay, lực xoắn Hiệu năng của lực quay hoặc vặn xoắn, thường được đo bằng đơn vị fut pao. § constant torque : momen xoắn không đổi § engine torque : momen tảo của động cơ § low temperature torque : momen xoắn ở nhiệt độ thấp § retarding torque : momen con quay trễ § starting torque : momen cù khởi động § torque converter : bộ chuyển đổi mômen xoắn § torque factor : hệ số mômen xoắn § torque gauge : dưỡng đo lực xoắn § torque indicator : bộ chỉ báo mômen xoắn § torque tube : ống xoắn
| W88Vuive